body structure

body structure

The X-ray shows the patient's body structure clearly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc cơ thể: "body structure" chỉ một bộ phận giải phẫu phức tạp, cụ thể của một sinh vật sống. mô tả cách các bộ phận của cơ thể được sắp xếp liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cấu trúc xương tốt.)
  • (Cấu trúc cơ thể của một con chim được thích nghi để bay.)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu cấu trúc cơ thể người để hiểu cách các cơ quan hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "body structure" trong sinh học: Thường dùng để chỉ các hệ thống giải phẫu như xương, , hoặc mạch máu.

    • The body structure of insects includes an exoskeleton. (Cấu trúc cơ thể của côn trùng bao gồm một bộ xương ngoài.)
  • "body structure" trong y học: Được dùng để mô tả các đặc điểm giải phẫu liên quan đến bệnh hoặc phẫu thuật.

    • Abnormal body structure can lead to health problems. (Cấu trúc cơ thể bất thường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (danh từ): cơ thể.

    • The human body is complex. (Cơ thể con người rất phức tạp.)
  • Structural (tính từ): thuộc về cấu trúc.

    • Structural changes in the body occur with age. (Các thay đổi về cấu trúc trong cơ thể xảy ra theo tuổi tác.)
  • Structure (danh từ): cấu trúc (nói chung).

    • The structure of the building is strong. (Cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatomy: giải phẫu học, cấu trúc cơ thể.

    • The anatomy of a fish is different from that of a mammal. (Giải phẫu của khác với của động vật .)
  • Physique: thể chất, hình thể.

    • He has a muscular physique. (Anh ấy một thể chất vạm vỡ.)
  • Build: tầm vóc, dáng người.

    • She has a slender build. ( ấy một dáng người mảnh khảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Structure around: cấu trúc xung quanh (một thứ đó).

    • The body is structured around the skeleton. (Cơ thể được cấu trúc xung quanh khung xương.)
  • Structure out: loại bỏ hoặc tổ chức lại cấu trúc.

    • They structured out the weak parts of the body. (Họ đã loại bỏ các phần yếu của cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Built like a brick wall: cấu trúc cơ thể rất khỏe chắc chắn.

    • He is built like a brick wall, with strong muscles. (Anh ấy cấu trúc cơ thể như một bức tường gạch, với bắp mạnh mẽ.)
  • A body of work: một khối lượng công việc hoặc tác phẩm (không liên quan trực tiếp đến cấu trúc cơ thể, nhưng mở rộng nghĩa của "body").

    • She has a large body of research on the topic. ( ấy một khối lượng nghiên cứu lớn về chủ đề này.)